Sự leo thang quân sự nghiêm trọng tại khu vực Trung Đông vào đầu năm 2026 đang tạo ra một “cơn lốc” càn quét qua chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc các tuyến hải trình và hàng không huyết mạch bị tê liệt không chỉ khiến logistics thế giới rơi vào tình trạng hỗn loạn, mà còn đặt ngành xuất nhập khẩu và các doanh nghiệp logistics Việt Nam trước những thách thức chưa từng có tiền lệ.
Toàn cầu rúng động: Khi những “yết hầu” bị bóp nghẹt
Trung Đông không chỉ là “kho dầu” của thế giới mà còn sở hữu những nút thắt hàng hải mang tính sinh tử đối với thương mại quốc tế. Cuộc xung đột bùng phát mạnh mẽ kéo theo hàng loạt đòn tấn công trả đũa qua lại đã buộc các đại gia vận tải biển lớn như Maersk, CMA CGM, MSC phải đưa ra quyết định khẩn cấp: Treo bạt tất cả các chuyến tàu đi qua Eo biển Hormuz và Eo biển Bab el-Mandeb (lối vào Kênh đào Suez).
Hệ lụy ngay lập tức đổ ập xuống dòng chảy logistics toàn cầu:
-
Hải trình kéo dài: Các con tàu buộc phải chuyển hướng đi vòng qua Mũi Hảo Vọng (Nam Phi). Lộ trình này khiến thời gian vận chuyển tuyến Á – Âu bị kéo dài thêm từ 8 đến 15 ngày.
-
Chi phí phi mã: Do hành trình dài hơn và rủi ro bảo hiểm tăng vọt, các hãng tàu liên tục áp các loại “phụ phí rủi ro chiến tranh” và “phụ phí nhiên liệu khẩn cấp”. Điển hình, hãng CMA CGM đã áp thêm khoản phụ phí lên tới 2.000 USD cho mỗi container 20 feet đối với một số tuyến qua Trung Đông.
-
Hàng không hỗn loạn: Không phận Trung Đông bị hạn chế hoặc đóng cửa hoàn toàn. “Ngã tư bầu trời” như sân bay quốc tế Dubai lâm vào tình trạng gián đoạn nghiêm trọng, buộc các tuyến vận chuyển hàng không (Air Freight) từ Đông Nam Á sang châu Âu phải đổi hướng qua Trung Quốc hoặc Hồng Kông, đẩy giá cước bay tăng vọt.
Logistics Việt Nam “gồng mình” trước cơn địa chấn
Là một nền kinh tế có độ mở lớn, xếp thứ 6 toàn cầu về tỷ lệ xuất khẩu hàng hóa trên GDP, Việt Nam ngay lập tức cảm nhận được “sức nóng” từ Trung Đông. Theo các khảo sát sơ bộ đầu năm 2026, gần 90% doanh nghiệp logistics và xuất nhập khẩu trong nước đang chịu ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp.
Đại diện một doanh nghiệp logistics tại TP.HCM chia sẻ: “Hàng hóa đi châu Âu và Mỹ hiện tại vừa thiếu chỗ (space), vừa thiếu vỏ container trống do chu kỳ quay vòng tàu bị kéo dài. Khách hàng nước ngoài liên tục hối thúc giao hàng, trong khi chi phí vận chuyển tăng quá nhanh khiến chúng tôi tiến thoái lưỡng nan.”
Những áp lực hiện hữu lên nền kinh tế nội địa bao gồm:
-
Cú sốc năng lượng: Giá dầu thô thế giới biến động mạnh do căng thẳng tại eo biển Hormuz (nơi chiếm 1/5 lượng dầu giao thương toàn cầu) đã lập tức đẩy chi phí nhiên liệu vận tải nội địa leo thang, bào mòn biên lợi nhuận của các doanh nghiệp vận tải.
-
Áp lực lên chuỗi cung ứng nông – lâm – thủy sản: Các mặt hàng thế mạnh của Việt Nam như thủy sản, dệt may, và đồ gỗ xuất khẩu sang thị trường Âu – Mỹ hoặc Trung Đông đều gặp khó khăn lớn về chi phí và thời gian bảo quản do thời gian vận chuyển kéo dài.
Trước tình hình biến động phức tạp, Cơ quan Hải quan Việt Nam đã nhanh chóng vào cuộc, chủ động triển khai các biện pháp hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp, linh hoạt xử lý các thủ tục tờ khai đối với các lô hàng bị thay đổi lộ trình hoặc hoãn hủy chuyến nhằm giảm thiểu thiệt hại lưu kho bãi cho doanh nghiệp.
Lối thoát nào cho doanh nghiệp để “vượt bão”?
Dù tình hình trước mắt được đánh giá là một “cú sốc lớn”, song tại buổi lễ công bố Báo cáo Kết nối Toàn cầu của DHL 2026 diễn ra tại Hà Nội gần đây, các chuyên gia nhận định rằng dòng chảy thương mại toàn cầu vẫn có sức chống chịu mạnh mẽ. Biến động này có thể chỉ là một tác động ngắn hạn nếu các quốc gia và doanh nghiệp có kịch bản ứng phó linh hoạt.
Để tự cứu mình trước “biến số bất định” Trung Đông, các doanh nghiệp Việt Nam đang ráo riết thực hiện các chiến lược thích ứng mới:
-
Chuyển dịch sang vận tải đa phương thức: Phá vỡ thế độc tôn của đường biển truyền thống bằng cách kết hợp linh hoạt các mô hình Sea – Air (Biển – Không) hoặc khai thác tuyến đường sắt liên vận quốc tế xuyên biên giới qua Trung Quốc sang Trung Á và châu Âu.
-
Tái cấu trúc điều khoản thương mại (Incoterms): Chuyển dịch từ bán CIF (giao hàng tại cảng đến) sang bán FOB (giao hàng tại cảng đi) để chuyển bớt gánh nặng và rủi ro chi phí vận chuyển chính cho người mua nước ngoài.
-
Đa dạng hóa thị trường và tìm kiếm nguồn cung nội khối: Chủ động tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu và mở rộng thị trường tiêu thụ tại các khu vực ít bị ảnh hưởng trực tiếp như ASEAN, RCEP nhằm bù đắp cho các thị trường xa xôi đang bị nghẽn mạch.
“Trong nguy có cơ”, cuộc khủng hoảng logistics Trung Đông năm 2026 chính là liều thuốc thử liều cao, buộc ngành logistics và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam phải trưởng thành nhanh hơn, hướng tới một tư duy chuỗi cung ứng linh hoạt, bền vững và giảm bớt sự phụ thuộc vào các lộ trình truyền thống độc đạo.

